secundum artem

/si'kʌndəm'ɑ:tem/
Học thuật
Thân thiện
secundum artem

The surgeon performed the delicate procedure secundum artem.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nhân tạo, khéo léo, khoa học: Cụm từ Latin này được sử dụng để mô tả một việc đó được thực hiện một cách khéo léo, theo đúng quy tắc nghệ thuật hoặc khoa học, hoặc bằng các phương pháp nhân tạo. thường ám chỉ sự tinh tế chuyên nghiệp trong cách làm.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The surgeon performed the procedure secundum artem. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ một cách khoa học khéo léo.)
    • This ancient remedy was prepared secundum artem. (Phương thuốc cổ xưa này đã được bào chế một cách công phu đúng phương pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/dược học: Thường dùng để chỉ việc bào chế thuốc hoặc thực hiện thủ thuật theo đúng phương pháp khoa học quy trình chuẩn.

    • The compound must be mixed secundum artem to ensure its efficacy. (Hợp chất phải được pha trộn một cách khoa học để đảm bảo hiệu quả của .)
  • Trong nghệ thuật/thủ công: Chỉ việc tạo tác một tác phẩm với kỹ thuật điêu luyện tuân theo các nguyên tắc của nghề.

    • The violin was crafted secundum artem by a master luthier. (Câycầm được chế tác một cách tinh xảo bởi một bậc thầy làm đàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Artistically (phó từ): một cách nghệ thuật, khéo léo.
  • Scientifically (phó từ): một cách khoa học.
  • Skillfully (phó từ): một cách khéo léo, điêu luyện.
Từ đồng nghĩa
  • According to the rules: theo đúng quy tắc.
  • By the book: làm mọi thứ theo đúng quy trình, quy tắc đã định.
  • With skill: với kỹ năng điêu luyện.
Lưu ý
  • "Secundum artem" một thuật ngữ gốc Latin, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, y khoa, hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính chính xác sự tinh tế của phương pháp. Trong tiếng Việt, thường được diễn giải thành "một cách khoa học", "một cách khéo léo", "theo đúng phương pháp" hoặc "nhân tạo" (trong ngữ cảnh bào chế).
secundum artem

The surgeon performed the delicate procedure secundum artem.

phó từ
  1. nhân tạo
  2. khéo léo; khoa học